Socket được sử dụng để cố định một đầu dây cáp thép. Nó tạo ra điểm giữ đầu cho dây cáp trong quá trình neo.

So với những thiết bị nối khác của cáp thép thì Socket được coi là khỏe nhất. Đặc biệt là Socket Hàn Quốc tiêu chuẩn được rèn từ thép cacbon và thép hợp kim cường độ cao, đạt 100% hiệu suất của dây cáp.

Để cố định đầu dây cáp, đầu Socket thường được thiết kế theo dạng ống loe để sử dụng với keo chuyên dụng, dạng nêm để sử dụng kết hợp với ốc xiết cáp hoặc dạng ống ép đầu cos.


Socket_0973083783

Stock No.

Standard

Dimensions (mm)

Weight (lbs)

A

B

C

D

E

F

G

001

5/16∼3/8″

 

 

 

 

 

 

 

 

002

7/16∼1/2″

140

65

50

25.5

25

14

48

1.0

003

9/16∼5/8″

172

79

64

30.0

30

18

57

1.6

004

3/4″

202

92

76

35.0

38

22

66

2.6

005

7/8″

235

102

91

41.5

45

25

80

4.4

006

1″

268

114

103

50.5

51

29

95

7.0

007

1-1/8″

300

127

118

57.0

57

32

105

9.7

008

1-1/4∼1-3/8″

335

140

130

63.5

64

38

121

14.1

009

1-1/2″

384

157

152

70.0

76

42

137

21.4

010

1-5/8″

413

165

165

76.0

76

44

146

25.0

011

1-3/4∼1-7/8″

464

190

178

89.0

89

51

165

37.0

012

2∼2-1/8″

546

216

228

95.0

101

57

179

58.0

013

2-1/4∼2-3/8″

597

228

254

108.0

114

64

197

76.0

014

2-1/2∼2-5/8″

647

247

273

121.0

127

73

216

114.5

015

2-3/4∼2-7/8″

692

279

279

127.0

133

79

229

143.0

016

3∼3-1/8″

736

305

286

135.0

146

86

241

172.0

017

3-1/4∼3-3/8″

784

330

298

140

158

92

254

197.0

018

3-1/2∼3-5/8″

845

355

318

152

171

98

273

255.0

Socket_0973083783

Stock No.

Standard

Dimensions (mm)

Weight (lbs)

A

B

C

D

E

F

G

001

16㎜

172

79

64

25

30

18

57

1.5

002

18㎜

202

92

76

28

38

22

66

2.2

003

20㎜

202

92

76

31

38

22

66

2.5

004

22㎜

235

102

91

34

45

25

80

4.1

005

24㎜

268

114

103

37

51

29

95

6.3

006

25㎜

268

114

103

40

51

29

95

6.6

007

28㎜

300

127

118

43

57

32

105

8.7

008

30㎜

300

127

118

46

57

32

105

9.2

009

32㎜

335

140

130

49

64

38

121

12.7

010

34㎜

335

140

130

52

64

38

121

13.4

011

36㎜

384

157

152

55

76

42

137

19.2

012

38㎜

384

157

152

58

76

42

137

20.3

Socket_0973083783

Stock No.

Standard

Dimension (mm)

Weight (lbs)

A

B

C

D

E

F

G

001

7/16~1/2″

140

64

17

29

50

14

22

0.7

002

9/16~5/8″

161

77

21

36

67

18

25

1.1

003

3/4″

194

92

27

42

76

22

32

1.9

004

7/8″

223

102

32

48

92

25

38

3.3

005

1″

250

114

35

58

104

29

44

4.8

006

1-1/8″

279

127

38

65

114

32

51

6.5

007

1-1/4~1-3/8″

308

150

42

70

127

38

57

9.0

008

1-1/2″

354

163

49

81

137

42

60

13.2

009

1-5/8″

384

165

54

82

146

44

70

16.3

010

1-3/4~1-7/8″

438

190

55

95

171

51

76

26.0

011

2~2-1/8″

505

216

62

111

194

57

82

36.0

012

2-1/4~2-3/8″

546

228

70

127

216

63

92

48.0

013

2-1/2~2-5/8″

597

248

79

140

241

73

102

64.0

014

2-3/4~2-7/8″

644

279

79

159

273

79

124

100.0

015

3~3-1/8″

689

305

85

171

292

86

133

125.0

016

3-1/4~3-3/8″

743

330

102

184

311

92

146

142.0

017

3-1/2~3-5/8″

787

355

102

197

330

98

159

181.0

Socket_0973083783

Stock No.

Standard

Dimension (mm)

Weight (lbs)

A

B

C

D

E

F

G

H

I

J

001

3/8″

150

65

62

20.5

46

81

21

75

36

12

1.4

002

1/2″

181

77

76

25.5

56

103

25

84

48

14

2.6

003

5/8″

210

91

85

30.0

69

125

30

100

51

18

4.0

004

3/4″

250

105

105

35.0

80

136

39

115

60

20

5.8

005

7/8″

297

127

125

41.5

90

167

45

172

65

22

11.0

006

1″

329

134

140

51.0

110

175

51

219

85

26

13.5

007

1-1/8″

370

165

149

57.0

112

202

57

200

90

30

20.5

008

1-1/4″

410

186

161

63.5

126

223

64

220

97

33

28.5

009

1-3/8″

465

215

185

63.5

130

249

69

250

114

40

40.0

010

1-1/2″

518

260

191

70.0

135

270

75

294

128

44

51.0

Socket_0973083783

Stock No.

Standard

Dimension (mm)

Weight (lbs)

A

B

C

D

E

F

G

H

I

001

1″

393

340

94

50.5

216

50.3

26.9

50

70

8.0

002

1-1/4″

485

420

115

63.5

270

64.3

33.8

65

89

16.0

003

1-3/8″

512

447

115

63.5

297

71.0

37.0

65

89

18.0

004

1-1/2″

586

506

140

70.0

327

78.3

40.4

77

111

26.5

Socket_0973083783

Stock No.

Standard

Dimension (mm)

Weight (lbs)

A

B

C

D

E

F

G

H

001

1″

345

293

93

52

216

50.3

26.9

44

4.7

002

1-1/4″

431

366

115

65

270

64.3

33.8

57

10.8

003

1-3/8″

458

393

115

65

297

71.0

37.0

57

12.9

004

1-1/2″

511

432

138

72

327

78.3

40.4

65

17.3

Socket_0973083783

Socket_0973083783

Nhà nhập khẩu và phân phối cáp thép Hàn Quốc hàng đầu tại Việt Nam
Hotline: 0973.083.783


DMCA.com Protection Status