Trục xoay, vòng xoay (Swivel) được sử dụng chủ yếu trong công tác nâng hạ, neo buộc.

Trục xoay, vòng xoay được thiết kế gồm 2 đầu để kết nối, đồng thời tạo sự linh hoạt, tránh vặn xoắn dây nối trong quá trình làm việc. Các đầu nối thường được thiết kế dạng móc (hook), dạng hàm (jaw), dạng mắt (eye)...

Trục xoay, vòng xoay Hàn Quốc được sản xuất từ quá trình rèn thép cacbon cường độ cao và có lực phá vỡ gấp 5 lần, chịu tải trọng gấp 2 lần so với thiết kế cho phép. Đối với trục xoay, mỗi đầu có thể được thiết kế dạng móc (hook), dạng mắt (eye) hay dạng hàm (jaw). 


vong-xoay

Stock No.

Standard

Dimension (mm)

Load

(ton)

Weight

(kg)

A

B

C

D

E

F

G

H

 

 

001

1ton

99

289

19

22

26

114

50

28

1

7.0

002

2ton

118

329

26

25

26

114

68

28

2

11.2

003

3ton

138

388

26

31

34

152

68

36

3

16.9

004

5ton

158

437

26

31

45

174

78

38

5

27.7

vong-xoay

Stock No.

Standard

Dimension (mm)

Load

(ton)

Weight

(kg)

A

B

C

D

E

F

G

H

 

 

001

2ton

64

277

26

16

19

39

115

28

2

-

002

3ton

73

350

34

19

22

42

151

36

3

-

003

5ton

84

390

45

22

26

58

174

38

5

-

vong-xoay

Stock No.

Standard

Dimension (mm)

Load

(ton)

Weight

(kg)

A

B

C

D

E

F

G

H

 

 

001

3ton

79

254

19

33

25

22

136

42

3

7.7

002

5ton

89

299

22

41

25

28

160

57

5

9.5

003

8ton

106

374

25

54

35

39

196

70

8

18.2

004

10ton

118

508

38

89

45

45

240

86

10

22.9

005

15ton

128

547

38

89

45

45

279

86

15

32

006

20ton

120

610

50

94

60

50

302

100

20

30

vong-xoay

Stock No.

Standard

Dimension (mm)

Load

(ton)

Weight

(kg)

A

B

C

D

E

F

G

H

 

 

001

1ton

49

174

21

23

24

12

80

46

1

1.4

002

2ton

68

223

22

27

25

19

119

50

2

3.5

003

3ton

79

276

29

36

34

26

136

78

3

6.4

004

5ton

89

284

31

36

34

26

151

78

5

7.9

005

8ton

106

367

43

50

45

40

176

95

8

15.2

006

10ton

118

391

49

50

45

40

200

95

10

19.1

007

15ton

128

457

49

65

51

40

225

110

15

26.6

008

20ton

120

474

51

65

51

40

242

110

20

25.0

vong-xoay

Stock No.

Standard

Dimension (mm)

Load

(ton)

Weight

(kg)

A

B

C

D

E

F

G

 

 

001

1/2″

135

60

35

12

22

85

36

0.5

0.4

002

5/8″

154

72

40

16

26

99

44

1.0

0.8

003

3/4″

189

83

45

19

30

115

48

1.5

1.3

004

7/8″

209

96

52

22

32

132

56

2.0

1.9

005

1″

232

102

52

25

35

146

62

2.5

2.8

006

1-1/8″

253

113

57

28

38

157

67

3.0

4.0

007

1-1/4″

272

128

64

32

40

166

74

5.0

6.5

008

1-1/2″

325

152

76

38

45

203

87

8.0

9.6

vong-xoay

Stock No.

Standard

Dimension (mm)

Load

(ton)

Weight

(kg)

A

B

C

D

F

G

 

 

001

1/2″

170

60

35

12

85

36

0.5

0.8

002

5/8″

198

72

40

16

99

44

1.0

1.2

003

3/4″

230

83

45

19

115

48

1.5

1.7

004

7/8″

264

96

52

22

132

56

2.0

2.4

005

1″

292

102

52

25

146

62

2.5

3.4

006

1-1/8″

314

113

57

28

157

67

3.0

5.0

007

1-1/4″

332

128

64

32

166

74

5.0

8.5

008

1-1/2″

406

152

76

38

203

87

8.0

14.5

Nhà nhập khẩu và phân phối cáp thép Hàn Quốc hàng đầu tại Việt Nam
Hotline: 0973.083.783


DMCA.com Protection Status